vô cố
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có nguyên nhân, không có lý do: "vô cố" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra mà không có động cơ, lý do rõ ràng, thường mang tính bột phát hoặc tùy tiện.
Phó từ:
- Một cách không có lý do: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động mà không có nguyên nhân hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hai đứa trẻ vô cố đánh nhau. (Hai đứa trẻ đánh nhau mà không có lý do gì.)
- Anh ta nổi giận vô cố khiến mọi người ngạc nhiên. (Anh ta nổi giận không vì lý do nào, làm mọi người bất ngờ.)
Phó từ:
- Cô ấy khóc vô cố giữa đám đông. (Cô ấy khóc mà không có lý do rõ ràng giữa đám đông.)
- Họ cãi nhau vô cố, chẳng ai hiểu chuyện gì. (Họ cãi nhau một cách vô lý, không ai hiểu nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô cố gây sự": chủ động tạo ra xung đột mà không có lý do chính đáng.
- Kẻ say rượu thường vô cố gây sự với người qua đường. (Người say rượu hay tạo ra xung đột vô lý với người khác.)
"vô cố bỏ đi": rời bỏ một nơi hoặc tình huống mà không có lý do.
- Anh ấy vô cố bỏ đi giữa cuộc họp. (Anh ấy rời cuộc họp mà không có lý do.)
Biến thể và từ gần giống
Vô cớ (tính từ): không có căn cứ, không có lý do — từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "vô cố" trong tiếng Việt hiện đại.
- Cô ấy bị trách móc vô cớ. (Cô ấy bị trách móc không có lý do.)
Hữu cố (tính từ): có nguyên nhân, có lý do — trái nghĩa của "vô cố".
- Hành động hữu cố mới đáng được xem xét. (Hành động có lý do mới đáng được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Vô cớ: không có lý do, không có nguyên nhân.
- Vô lý: không hợp lý, không có cơ sở.
- Bất chợt: xảy ra đột ngột, không có dự tính.
Thành ngữ liên quan
- Vô cố vô tội: hoàn toàn không có lý do và không có tội lỗi (thường dùng trong văn chương cổ).
- Hắn ta bị kết án vô cố vô tội. (Hắn ta bị kết án dù không có lý do và vô tội.)